Từ điển › 鼓包鼓包 nghĩa là gìgǔ bāophồng lên; sưng lênNghĩa gǔ bāophồng lên; sưng lênmột chỗ phồng; một vết sưngTiếng Anh: to bulge; to swell; a bulge; a swellingChữ thành phần鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →