Từ điển鼓吹者鼓吹者 nghĩa là gìgǔ chuī zhěngười ủng hộNghĩa gǔ chuī zhěngười ủng hộChữ thành phần鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét吹chuī · Hán Việt: Xuyto blow, to puff; to brag, to boast7 nét · Xem thứ tự nét者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét