Từ điển › 鼓声鼓声鼓聲 nghĩa là gìgǔ shēngtiếng trốngNghĩa gǔ shēngtiếng trốngnhịp trốngTiếng Anh: sound of a drum; drumbeatChữ thành phần鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →