Từ điển › 鼓室鼓室 nghĩa là gìgǔ shìhòm nhĩ (của tai giữa)Nghĩa gǔ shìhòm nhĩ (của tai giữa)Tiếng Anh: tympanic cavity (of the middle ear)Chữ thành phần鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →