Từ điển › 鼓手鼓手 nghĩa là gìgǔ shǒutay trốngNghĩa gǔ shǒutay trốngTiếng Anh: drummerChữ thành phần鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →