Từ điển › 鼓捣鼓捣鼓搗 nghĩa là gìgǔ daotáy máyNghĩa gǔ daotáy máykích độngTiếng Anh: to tinker with; to inciteChữ thành phần鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét →捣dǎo · Hán Việt: đẽoto thresh, to pound; to stir, to disturb; to attack10 nét · Xem thứ tự nét →