Từ điển › 鼓板鼓板 nghĩa là gìgǔ bǎnbộ gõ nhịpNghĩa gǔ bǎnbộ gõ nhịpTiếng Anh: clapper-boardChữ thành phần鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét →板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →