鼓气鼓氣 nghĩa là gì
gǔ qì
thổi phồng
Nghĩa
gǔ qì
- thổi phồng
- làm sưng
- làm phồng
- thổi không khí vào (cái gì đó)
- (nghĩa bóng) khích lệ
- hỗ trợ
Tiếng Anh: to puff up; to swell up; to inflate; to blow air into sth; (fig.) to encourage; to support
gǔ qì
thổi phồng
Tiếng Anh: to puff up; to swell up; to inflate; to blow air into sth; (fig.) to encourage; to support