Từ điển › 鼓箱鼓箱 nghĩa là gìgǔ xiāngxem 箱鼓[xiang1 gu3]Nghĩa gǔ xiāngxem 箱鼓[xiang1 gu3]Tiếng Anh: see 箱鼓[xiang1 gu3]Chữ thành phần鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét →箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →