Từ điển › 鼓胀鼓胀鼓脹 nghĩa là gìgǔ zhàngphồng lênNghĩa gǔ zhàngphồng lênchướng bụngTiếng Anh: to swell; tympanitesChữ thành phần鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét →胀zhàng · Hán Việt: trướngswelling, inflation8 nét · Xem thứ tự nét →