Từ điển › 鼓膜鼓膜 nghĩa là gìgǔ mómàng nhĩ; màng taiNghĩa gǔ mómàng nhĩ; màng taiTiếng Anh: eardrum; tympanic membraneChữ thành phần鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét →膜mómembrane, film; to kneel and worship14 nét · Xem thứ tự nét →