鼓舞 nghĩa là gì
gǔ wǔ
tin vui phấn chấn
Nghĩa
gǔ wǔHSK 7
- tin vui phấn chấn
- thúc đẩy (tinh thần)
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to inspire; to encourage; to hearten; to boost (morale)
gǔ wǔ
tin vui phấn chấn
Tiếng Anh: to inspire; to encourage; to hearten; to boost (morale)