鼠型斑疹伤寒鼠型斑疹傷寒 nghĩa là gì
shǔ xíng bān zhěn shāng hán
bệnh sốt phát ban do chấy rận thể chuột
Nghĩa
shǔ xíng bān zhěn shāng hán
- bệnh sốt phát ban do chấy rận thể chuột
Tiếng Anh: murine typhus
Chữ thành phần
- 鼠shǔrat, mouse13 nét · Xem thứ tự nét →
- 型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →
- 斑bānfreckled, mottled, spotted, striped12 nét · Xem thứ tự nét →
- 疹zhěn · Hán Việt: chẩnrash, measles; fever10 nét · Xem thứ tự nét →
- 伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →
- 寒hán · Hán Việt: hànchilly, cold; poor; to shiver, to tremble12 nét · Xem thứ tự nét →