Từ điển › 鼠妇鼠妇鼠婦 nghĩa là gìshǔ fùbọ mộcNghĩa shǔ fùbọ mộcbọ cuốn chiếuTiếng Anh: woodlouse; pill bugChữ thành phần鼠shǔrat, mouse13 nét · Xem thứ tự nét →妇fù · Hán Việt: phụmarried woman; wife6 nét · Xem thứ tự nét →