Từ điển › 鼠年鼠年 nghĩa là gìshǔ niánnăm Tý (ví dụ: 2008)Nghĩa shǔ niánnăm Tý (ví dụ: 2008)Tiếng Anh: Year of the Rat (e.g. 2008)Chữ thành phần鼠shǔrat, mouse13 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →