鼠得克 nghĩa là gì
shǔ dé kè
difenacoum (chất chống đông máu và thuốc diệt loài gặm nhấm)
Nghĩa
shǔ dé kè
- difenacoum (chất chống đông máu và thuốc diệt loài gặm nhấm)
Tiếng Anh: difenacoum (anticoagulant and rodenticide)
shǔ dé kè
difenacoum (chất chống đông máu và thuốc diệt loài gặm nhấm)
Tiếng Anh: difenacoum (anticoagulant and rodenticide)