Từ điển › 鼠标鼠标鼠標 nghĩa là gìshǔ biāochuột (máy tính)Nghĩa shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)Tiếng Anh: (computing) mouseChữ thành phần鼠shǔrat, mouse13 nét · Xem thứ tự nét →标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 鼠标鼠标器shǔ biāo qì chuột (máy tính)鼠标垫shǔ biāo diàn miếng lót chuột