Từ điển › 鼠海豚鼠海豚 nghĩa là gìshǔ hǎi túncá heo chuộtNghĩa shǔ hǎi túncá heo chuộtTiếng Anh: porpoiseChữ thành phần鼠shǔrat, mouse13 nét · Xem thứ tự nét →海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →豚túnsuckling pig; to suckle11 nét · Xem thứ tự nét →