Từ điển › 鼠目寸光鼠目寸光 nghĩa là gìshǔ mù cùn guāngthiển cậnNghĩa shǔ mù cùn guāngthiển cậnTiếng Anh: short-sightedChữ thành phần鼠shǔrat, mouse13 nét · Xem thứ tự nét →目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →寸cùn · Hán Việt: thốninch; small, tiny3 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →