Từ điển › 鼠蹊鼠蹊 nghĩa là gìshǔ xīhángNghĩa shǔ xīhángTiếng Anh: groinChữ thành phần鼠shǔrat, mouse13 nét · Xem thứ tự nét →蹊qītrail, footpath17 nét · Xem thứ tự nét →