Từ điển › 鼻子鼻子 nghĩa là gìbí zimũiNghĩa bí ziHSK 5Phổ biến #3484mũiLT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]Tiếng Anh: nose; CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]Chữ thành phần鼻bínose; first14 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →