Từ điển › 鼻涕虫鼻涕虫鼻涕蟲 nghĩa là gìbí tì chóngcon sênNghĩa bí tì chóngcon sênngười chảy mũiTiếng Anh: a slug; sb with a runny noseChữ thành phần鼻bínose; first14 nét · Xem thứ tự nét →涕tìtears; mucus10 nét · Xem thứ tự nét →虫chóng · Hán Việt: trùnginsect, worm; mollusk6 nét · Xem thứ tự nét →