Từ điển › 齐一齐一齊一 nghĩa là gìqí yīHán Việt: TÀY NHẤTđồng đềuNghĩa qí yīHán Việt: TÀY NHẤTđồng đềuTiếng Anh: uniformChữ thành phần齐qí · Hán Việt: tàyeven, uniform, of equal length6 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →