Từ điển › 齐全齐全齊全 nghĩa là gìqí quánHán Việt: TÀY TOÀNđầy đủNghĩa qí quánHSK 5Hán Việt: TÀY TOÀNđầy đủtoàn diệnTiếng Anh: complete; comprehensiveChữ thành phần齐qí · Hán Việt: tàyeven, uniform, of equal length6 nét · Xem thứ tự nét →全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →