Từ điển › 齐名齐名齊名 nghĩa là gìqí míngHán Việt: TÀY DANHnổi tiếng như nhauNghĩa qí míngHán Việt: TÀY DANHnổi tiếng như nhauTiếng Anh: equally famousChữ thành phần齐qí · Hán Việt: tàyeven, uniform, of equal length6 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →