Từ điển › 齐唱齐唱齊唱 nghĩa là gìqí chàngHán Việt: TÀY XƯỚNGhát đồng thanhNghĩa qí chàngHán Việt: TÀY XƯỚNGhát đồng thanhTiếng Anh: to sing in unisonChữ thành phần齐qí · Hán Việt: tàyeven, uniform, of equal length6 nét · Xem thứ tự nét →唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →