Từ điển › 齐备齐备齊備 nghĩa là gìqí bèiHán Việt: TÀY BỊtất cả sẵn sàngNghĩa qí bèiHán Việt: TÀY BỊtất cả sẵn sàngcó sẵnđầy đủTiếng Anh: all ready; available; completeChữ thành phần齐qí · Hán Việt: tàyeven, uniform, of equal length6 nét · Xem thứ tự nét →备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →