齐家治国齊家治國 nghĩa là gì
qí jiā zhì guóHán Việt: TÀY GIA TRỊ QUỐC
tề gia trị quốc (thành ngữ)
Nghĩa
qí jiā zhì guóHán Việt: TÀY GIA TRỊ QUỐC
- tề gia trị quốc (thành ngữ)
Tiếng Anh: to regulate the family and rule the state (idiom)
Chữ thành phần
- 齐qí · Hán Việt: tàyeven, uniform, of equal length6 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →