Từ điển › 齐射齐射齊射 nghĩa là gìqí shèHán Việt: TÀY XẠloạt bắn (súng)Nghĩa qí shèHán Việt: TÀY XẠloạt bắn (súng)Tiếng Anh: volley (of gunfire)Chữ thành phần齐qí · Hán Việt: tàyeven, uniform, of equal length6 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →