Từ điển › 齐次齐次齊次 nghĩa là gìqí cìHán Việt: TÀY THỨđồng dạng (toán)Nghĩa qí cìHán Việt: TÀY THỨđồng dạng (toán)Tiếng Anh: homogeneous (math.)Chữ thành phần齐qí · Hán Việt: tàyeven, uniform, of equal length6 nét · Xem thứ tự nét →次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →