Từ điển › 齐步齐步齊步 nghĩa là gìqí bùHán Việt: TÀY BỘbước đều với (ai đó)Nghĩa qí bùHán Việt: TÀY BỘbước đều với (ai đó)Tiếng Anh: to match (sb's) strideChữ thành phần齐qí · Hán Việt: tàyeven, uniform, of equal length6 nét · Xem thứ tự nét →步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →