齐活齊活 nghĩa là gì
qí huóHán Việt: TÀY HOẠT
(tiếng địa phương Bắc Kinh) xong; hoàn thành; hoàn tất
Nghĩa
qí huóHán Việt: TÀY HOẠT
- (tiếng địa phương Bắc Kinh) xong; hoàn thành; hoàn tất
Tiếng Anh: (Beijing dialect) done; finished; complete
qí huóHán Việt: TÀY HOẠT
(tiếng địa phương Bắc Kinh) xong; hoàn thành; hoàn tất
Tiếng Anh: (Beijing dialect) done; finished; complete