Từ điển › 齐眉穗儿齐眉穗儿齊眉穗兒 nghĩa là gìqí méi suì rtóc mái ngang tránNghĩa qí méi suì rtóc mái ngang tránTiếng Anh: bangs (hair)Chữ thành phần齐qí · Hán Việt: tàyeven, uniform, of equal length6 nét · Xem thứ tự nét →眉méi · Hán Việt: mieyebrows; upper margin of book9 nét · Xem thứ tự nét →穗suìear of grain; fringe, tassel; Guangzhou17 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →