Từ điển › 龙嵩龙嵩龍嵩 nghĩa là gìlóng sōngHán Việt: LONG TUNGngải giấmNghĩa lóng sōngHán Việt: LONG TUNGngải giấmChữ thành phần龙lóng · Hán Việt: longdragon; symbol of the emperor5 nét · Xem thứ tự nét →嵩sōng · Hán Việt: tunghigh, lofty; one of the five peaks in Hunan13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 龙嵩龙嵩叶lóng sōng yè ngải giấm