Từ điển › 龙舟龙舟龍舟 nghĩa là gìlóng zhōuthuyền rồngNghĩa lóng zhōuHSK 7thuyền rồngthuyền ngựTiếng Anh: dragon boat; imperial boatChữ thành phần龙lóng · Hán Việt: longdragon; symbol of the emperor5 nét · Xem thứ tự nét →舟zhōuboat, ship6 nét · Xem thứ tự nét →