Từ điển › 龟儿子龟儿子龜兒子 nghĩa là gìguī ér zi(khẩu ngữ) đồ khốn nạnNghĩa guī ér zi(khẩu ngữ) đồ khốn nạncon hoangTiếng Anh: (coll.) bastard; son of a bitchChữ thành phần龟guīturtle, tortoise; cuckold7 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →