Từ điển › 龟公龟公龜公 nghĩa là gìguī gōngma côNghĩa guī gōngma côTiếng Anh: pimpChữ thành phần龟guīturtle, tortoise; cuckold7 nét · Xem thứ tự nét →公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →