Từ điển › 龟友龟友龜友 nghĩa là gìguī yǒungười đam mê rùaNghĩa guī yǒungười đam mê rùaTiếng Anh: turtle enthusiastChữ thành phần龟guīturtle, tortoise; cuckold7 nét · Xem thứ tự nét →友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →