龟壳花龜殼花 nghĩa là gì
guī ké huā
rắn cạp nia Đài Loan (Protobothrops mucrosquamatus)
Nghĩa
guī ké huā
- rắn cạp nia Đài Loan (Protobothrops mucrosquamatus)
Tiếng Anh: Formosan pit viper (Protobothrops mucrosquamatus)
guī ké huā
rắn cạp nia Đài Loan (Protobothrops mucrosquamatus)
Tiếng Anh: Formosan pit viper (Protobothrops mucrosquamatus)