Từ điển › 龟头龟头龜頭 nghĩa là gìguī tóuđầu rùaNghĩa guī tóuđầu rùabao quy đầuTiếng Anh: head of a turtle; glans penisChữ thành phần龟guīturtle, tortoise; cuckold7 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →