Từ điển › 龟孙子龟孙子龜孫子 nghĩa là gìguī sūn zi(thông tục) đồ khốn nạnNghĩa guī sūn zi(thông tục) đồ khốn nạnthằng khốnTiếng Anh: (coll.) son of a bitch; bastardChữ thành phần龟guīturtle, tortoise; cuckold7 nét · Xem thứ tự nét →孙sūn · Hán Việt: tôngrandchild, descendent; surname6 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →