Từ điển › 龟甲龟甲龜甲 nghĩa là gìguī jiǎmai rùaNghĩa guī jiǎmai rùaTiếng Anh: tortoise shellChữ thành phần龟guīturtle, tortoise; cuckold7 nét · Xem thứ tự nét →甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 龟甲龟甲万Guī jiǎ wàn Kikkoman, thương hiệu nước tương, gia vị thực phẩm của Nhật Bản, v.v.龟甲宝螺guī jiǎ bǎo luó ốc tiền Mauritius; Mauritia mauritiana