Từ điển › 龟缩龟缩龜縮 nghĩa là gìguī suōrút luiNghĩa guī suōrút luithụt vàoTiếng Anh: to withdraw; to hole upChữ thành phần龟guīturtle, tortoise; cuckold7 nét · Xem thứ tự nét →缩suōto withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation14 nét · Xem thứ tự nét →