Từ điển › 龟速龟速龜速 nghĩa là gìguī sùchậm như rùaNghĩa guī sùchậm như rùaTiếng Anh: as slow as a tortoiseChữ thành phần龟guīturtle, tortoise; cuckold7 nét · Xem thứ tự nét →速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →