Từ điển › 一代一代 nghĩa là gìyī dàiHán Việt: NHẤT ĐẠIthế hệNghĩa yī dàiHSK 6Hán Việt: NHẤT ĐẠIthế hệTiếng Anh: an era; an age; a generationChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 一代一代不如一代yī dài bù rú yī dài ngày càng tệ hơn qua mỗi thế hệ