Từ điển › 一半一半 nghĩa là gìyī bànHán Việt: NHẤT BÁNmột nửaNghĩa yī bànHSK 1Hán Việt: NHẤT BÁNPhổ biến #1554một nửaTiếng Anh: halfChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 一半一半天yī bàn tiān một hai ngày; sớm