一时一時 nghĩa là gì
yī shíHán Việt: NHẤT THÌ
một khoảng thời gian
Nghĩa
yī shíHSK 6Hán Việt: NHẤT THÌPhổ biến #3531
- một khoảng thời gian
- một lúc
- trong một thời gian ngắn
- tạm thời
- chóng vánh
- đồng thời
Tiếng Anh: a period of time; a while; for a short while; temporary; momentary; at the same time
Chữ thành phần
Từ ghép với 一时
- 一时间yī shí jiān trong chốc lát; tạm thời
- 一时半刻yī shí bàn kè một thời gian ngắn; một lúc
- 一时半晌yī shí bàn shǎng một thời gian ngắn; một lúc
- 一时半会yī shí bàn huì một thời gian ngắn; một lúc
- 一时半霎yī shí bàn shà một thời gian ngắn; một lúc
- 一时瑜亮yī shí Yú Liàng hai nhân vật xuất chúng sống cùng thời kỳ (như 周瑜[Zhou1 Yu2] và 諸葛亮|诸葛亮[Zhu1 ge3 Liang4])