一致 nghĩa là gì
yī zhìHán Việt: NHẤT NHÍ
nhất quán; nhất trí; đồng thuận
Nghĩa
yī zhìHSK 4Hán Việt: NHẤT NHÍPhổ biến #1957
- nhất quán; nhất trí; đồng thuận
- cùng nhau; đồng loạt
Tiếng Anh: consistent; unanimous; in agreement; together; in unison
Chữ thành phần
Từ ghép với 一致
- 一致字yī zhì zì (chính tả) các từ nhất quán (ví dụ: "dean", "bean" và "lean", trong đó "-ean" được phát âm giống nhau trong mỗi trường hợp); các chữ nhất quán (ví dụ: 搖|摇[yao2], 遙|遥[yao2] và 謠|谣[yao2], đều có thành phần ngữ âm giống nhau, đáng tin cậy để chỉ ra rằng cách phát âm của chữ là yáo)
- 一致性yī zhì xìng tính nhất quán
- 一致性效应yī zhì xìng xiào yìng hiệu ứng nhất quán
- 一致资源定址器yī zhì zī yuán dìng zhǐ qì bộ định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web