Từ điển › 七十七十 nghĩa là gìqī shíHán Việt: THẤT THẬPbảy mươiNghĩa qī shíHán Việt: THẤT THẬPbảy mươi70Tiếng Anh: seventy; 70Chữ thành phần七qī · Hán Việt: thấtseven2 nét · Xem thứ tự nét →十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 七十七十年代qī shí nián dài những năm bảy mươi; thập niên 1970七十七国集团Qī shí qī Guó Jí tuán Nhóm 77, liên minh lỏng lẻo của các nước đang phát triển, thành lập năm 1964