Từ điển › 上下文上下文 nghĩa là gìshàng xià wénHán Việt: THƯỢNG HẠ VĂNngữ cảnh (văn bản)Nghĩa shàng xià wénHán Việt: THƯỢNG HẠ VĂNngữ cảnh (văn bản)Tiếng Anh: (textual) contextChữ thành phần上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 上下文上下文菜单shàng xià wén cài dān trình đơn ngữ cảnh (máy tính)